| STT | รหัสงาน | ตำแหน่งงาน | จำนวน | ประเภท | สถานที่ทำงาน | หมดอายุ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà máy nội thất 190 | |||||
| 2 | Nhà máy phụ tùng ôtô Hợp Thành | |||||
| 3 | Nhà máy đồ gỗ mỹ hà | |||||
| 4 | Nhà máy giấy Thành Dũng giai đoạn 1 | |||||
| 5 | Nhà bảo trì ôtô Trường Hải | |||||
| 6 | Nhà máy may Nam Định | |||||
| 7 | Nhà máy vải bạt Thanh Sơn | |||||
| 8 | Nhà máy gang thép Đình Vũ |
Vietnam
English
Japan
Korea
China
Indonesia
Thailand